559 Bình Thới, P. Bình Thới, TP.HCM078.665.9194
Tranh chấp đất đai

Đòi Lại Đất Cho Mượn, Cho Ở Nhờ: Hướng Dẫn Pháp Lý 2024

Thủ tục đòi lại đất cho mượn, cho ở nhờ không chịu trả theo pháp luật dân sự và đất đai 2024. Phân tích hồ sơ khởi kiện, án phí và cách lấy lại đất hợp pháp.

Luật sư Huỳnh Tống Ngoan9 phút đọcCập nhật: 29/08/2026

Tranh chấp đòi lại đất cho mượn, cho ở nhờ là một dạng mâu thuẫn dân sự - đất đai cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt giữa những người có quan hệ họ hàng, người quen. Việc đòi lại đất gặp nhiều khó khăn khi bên mượn đã xây cất nhà kiên cố, hoặc mượn từ nhiều đời trước mà không lập giấy tờ. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn các bước pháp lý để đòi lại đất cho mượn hợp pháp và an toàn.

1. Bản Chất Của Việc Đòi Lại Đất Cho Mượn Là Gì?

Đòi lại đất cho mượn là quyền của chủ sở hữu hợp pháp đối với mảnh đất (bên cho mượn) yêu cầu bên đang sử dụng đất (bên mượn, ở nhờ) phải hoàn trả lại diện tích đất và tài sản gắn liền với đất theo các thỏa thuận ban đầu hoặc theo quy định của pháp luật, khi việc cho mượn đã hết hạn hoặc do nhu cầu lấy lại đất. Bản chất pháp lý của giao dịch này là Hợp đồng mượn tài sản quy định tại Điều 494 Bộ luật Dân sự.

2. Quy Định Pháp Luật Về Quyền Đòi Lại Đất Cho Mượn

Giao dịch cho mượn, cho ở nhờ nhà đất được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (từ Điều 494 đến Điều 499) và Luật Đất đai.

2.1 Quyền của bên cho mượn (Điều 499 BLDS)

Bên cho mượn nhà đất có các quyền sau:

  • Được đòi lại tài sản (đất, nhà) ngay sau khi bên mượn đạt được mục đích mượn nếu không có thỏa thuận về thời hạn mượn.
  • Được đòi lại đất bất cứ lúc nào (nếu không có thỏa thuận về thời hạn) nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý cho bên mượn biết.
  • Đòi lại đất nếu bên mượn sử dụng đất không đúng mục đích, tự ý xây dựng trái phép hoặc tự ý cho người thứ ba mượn lại mà không có sự đồng ý của chủ đất.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên mượn làm hư hỏng, làm giảm giá trị của nhà đất.

2.2 Thời hiệu khởi kiện đòi lại đất

Theo quy định của pháp luật hiện hành, đối với tranh chấp đòi lại tài sản (quyền sử dụng đất, nhà ở) thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của mình, thì không áp dụng thời hiệu khởi kiện (khoản 2 Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015). Điều này có nghĩa là dù bạn cho mượn đất từ 10 năm, 20 năm hay 50 năm trước, bạn vẫn có quyền khởi kiện đòi lại bất cứ lúc nào.

3. Quy Trình Thủ Tục Khởi Kiện Đòi Lại Đất Cho Mượn

Để đòi lại đất từ người mượn không chịu trả, chủ đất không được dùng vũ lực ép đuổi mà phải thực hiện theo trình tự tố tụng dân sự.

3.1 Bước 1: Gửi thông báo đòi lại đất hợp lệ

Trước khi khởi kiện, chủ đất phải có bằng chứng chứng minh mình đã "báo trước một thời gian hợp lý". Bạn nên soạn Thông báo đòi lại đất/nhà, yêu cầu bên mượn di dời tài sản, trả lại mặt bằng trong thời hạn (ví dụ: 03 tháng). Thông báo nên gửi qua Bưu điện (có hồi báo) hoặc nhờ Thừa phát lại lập vi bằng việc giao nhận thông báo để làm chứng cứ trước Tòa án.

Ví dụ thực tiễn: Ông A tại Phường Bình Thới, Quận 11 cho em trai mượn khu đất để ở tạm. Nay ông A muốn lấy lại. Ông A đã lập Vi bằng việc giao Thông báo yêu cầu trả đất cho người em với thời hạn di dời là 6 tháng. Sau 6 tháng, người em vẫn ngoan cố không đi, ông A mới tiến hành khởi kiện.

3.2 Bước 2: Hòa giải tại UBND cấp xã (Khuyến khích, không bắt buộc)

Khác với "Tranh chấp quyền sử dụng đất" (tranh chấp ai là chủ đất), tranh chấp đòi lại đất cho mượn thuộc dạng Tranh chấp giao dịch dân sự, hợp đồng mượn tài sản. Do đó, việc hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất là không bắt buộc theo Luật Đất đai, đương sự có quyền khởi kiện thẳng ra Tòa án. Tuy nhiên, nếu hai bên vẫn còn tình nghĩa, việc nhờ xã hòa giải trước có thể là một giải pháp mềm dẻo.

3.3 Bước 3: Nộp hồ sơ khởi kiện ra Tòa án

Người khởi kiện nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn (người mượn đất) cư trú, hoặc nơi có bất động sản (tùy theo bản chất vụ án và sự lựa chọn).

Hồ sơ khởi kiện bao gồm:

  • Đơn khởi kiện đòi lại tài sản (nhà, đất).
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở (Sổ đỏ, Sổ hồng) đứng tên người khởi kiện.
  • Giấy tờ chứng minh việc cho mượn (Giấy cho mượn đất viết tay, hợp đồng mượn, hoặc lời khai nhân chứng, tin nhắn, băng ghi âm).
  • Thông báo đòi lại nhà, đất (có bằng chứng đã gửi cho bị đơn).
  • Giấy tờ tùy thân của người khởi kiện (CCCD, Hộ khẩu).
  • Giấy xác nhận cư trú của người bị kiện.

3.4 Bước 4: Xét xử và cưỡng chế thi hành án

Sau quá trình lấy lời khai, thẩm định tại chỗ, định giá tài sản, Tòa án sẽ mở phiên tòa xét xử. Nếu Bản án tuyên buộc người mượn phải trả lại đất có hiệu lực mà họ không tự nguyện thi hành, chủ đất làm đơn yêu cầu Cơ quan Thi hành án dân sự tổ chức cưỡng chế (buộc di dời người và tài sản ra khỏi khu đất).

4. Xử Lý Tài Sản Người Mượn Xây Cất Trái Phép Trên Đất

Đây là vấn đề đau đầu nhất trong các vụ kiện đòi lại đất cho mượn. Nhiều trường hợp người mượn tự ý xây nhà đúc, trồng cây lâu năm trên đất.

Theo thực tiễn xét xử, nếu chủ đất biết người mượn xây nhà mà không có ý kiến phản đối, thì khi đòi lại đất, chủ đất phải thanh toán lại giá trị căn nhà, cây trồng đó (theo giá trị còn lại) cho người mượn. Nếu chủ đất đã phản đối ngay từ đầu (có bằng chứng báo chính quyền), hoặc người mượn cố tình xây lén lút, thì Tòa án có thể buộc người mượn phải tự tháo dỡ công trình, chặt cây để trả lại nguyên trạng mặt bằng mà không được bồi thường.

5. Án Phí Khởi Kiện Đòi Lại Đất Cho Mượn

Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, vụ án kiện đòi lại quyền sử dụng đất được coi là tranh chấp không có giá ngạch. Do đó, mức án phí dân sự sơ thẩm mà người thua kiện phải nộp chỉ là 300.000 đồng (Ba trăm nghìn đồng), bất kể mảnh đất đó trị giá hàng chục tỷ đồng. Điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho chủ đất khi đi tìm công lý.

Lưu ý: Nếu trong vụ án có yêu cầu bồi thường giá trị tài sản trên đất (ví dụ tranh chấp căn nhà người mượn xây), phần này sẽ bị tính án phí có giá ngạch (theo tỷ lệ %).

6. Tham Khảo Thêm Các Vấn Đề Liên Quan

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

7.1 Cho mượn đất không có giấy tờ viết tay thì có đòi được không?

Được. Hợp đồng mượn tài sản không bắt buộc phải lập thành văn bản. Nếu không có giấy tay, bạn có thể chứng minh việc cho mượn thông qua người làm chứng (hàng xóm, trưởng thôn), việc bạn đang giữ Sổ đỏ gốc và là người đóng thuế đất hàng năm.

7.2 Có được tự ý phá khóa, vứt đồ đạc của người mượn ra đường để lấy lại nhà không?

Tuyệt đối KHÔNG. Dù bạn là chủ nhà hợp pháp, hành vi tự ý phá cửa, ném tài sản của người đang mượn ra ngoài có thể khiến bạn đối mặt với trách nhiệm hình sự về tội "Hủy hoại tài sản" hoặc "Xâm phạm chỗ ở của công dân". Phải dùng bản án của Tòa và để Cơ quan thi hành án làm việc này.

7.3 Đòi lại đất cho mượn có cần qua UBND phường hòa giải không?

Tranh chấp đòi lại đất cho mượn, cho ở nhờ là tranh chấp hợp đồng dân sự. Theo pháp luật, tranh chấp này KHÔNG bắt buộc phải hòa giải tại UBND phường/xã trước khi khởi kiện ra Tòa án.

7.4 Cho mượn đất từ trước năm 1993, nay có đòi lại được không?

Hoàn toàn có quyền đòi lại, bởi tranh chấp quyền sở hữu, quyền sử dụng đất không bị giới hạn về thời hiệu khởi kiện. Tuy nhiên, đối với đất cho mượn quá lâu, việc chứng minh nguồn gốc sẽ phức tạp hơn.

7.5 Người mượn đã lén đi làm Sổ đỏ đứng tên họ, tôi phải làm sao?

Đây là hành vi gian dối. Bạn cần nộp đơn khởi kiện ra Tòa án yêu cầu đòi lại đất, đồng thời yêu cầu Tòa án tuyên Hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cấp sai quy định pháp luật cho người mượn (áp dụng khoản 4 Điều 34 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết được biên soạn dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, pháp luật có thể thay đổi và phụ thuộc vào từng tình tiết cụ thể. Bạn không nên tự ý áp dụng mà chưa tham khảo ý kiến luật sư. Vui lòng liên hệ Luật sư Huỳnh Tống Ngoan để được tư vấn chính xác.
Thẻ:
#đòi lại đất cho mượn#đòi nhà cho ở nhờ#tranh chấp mượn tài sản#đòi đất#luật sư tranh chấp đất
Luật sư Huỳnh Tống Ngoan

Luật sư Huỳnh Tống Ngoan

Luật sư Huỳnh Tống Ngoan — hơn 10 năm kinh nghiệm hành nghề tại TP.HCM. Chuyên tư vấn và tranh tụng hình sự, đất đai, hôn nhân gia đình, doanh nghiệp.

Xem hồ sơ năng lực
Câu hỏi thường gặp

FAQ

01. Cho mượn đất không có giấy tờ viết tay thì có đòi được không?

Được. Bạn có thể chứng minh việc cho mượn qua Sổ đỏ gốc bạn giữ, biên lai nộp thuế đất hàng năm hoặc qua lời khai của người làm chứng tại địa phương.

02. Có được tự ý vứt đồ đạc của người mượn ra đường để lấy lại nhà không?

Tuyệt đối không. Hành vi này có thể vi phạm pháp luật hình sự về tội Xâm phạm chỗ ở của công dân hoặc Hủy hoại tài sản. Phải thông qua Tòa án và Thi hành án.

03. Đòi lại đất cho mượn có cần qua UBND phường hòa giải không?

Không. Tranh chấp đòi lại đất thuộc dạng tranh chấp hợp đồng mượn tài sản, không bắt buộc phải thông qua thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã.

04. Cho mượn đất từ trước năm 1993, nay có đòi lại được không?

Được. Pháp luật không áp dụng thời hiệu khởi kiện đối với yêu cầu đòi lại tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của mình.

05. Người mượn đã lén đi làm Sổ đỏ đứng tên họ, tôi phải làm sao?

Bạn khởi kiện ra Tòa án yêu cầu đòi lại đất, đồng thời yêu cầu Tòa án tuyên hủy Sổ đỏ cấp sai cho người mượn trong cùng một vụ án dân sự.

Cần Tư Vấn Pháp Luật?

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí lần đầu. Luật sư phụ trách sẽ liên hệ trong 24h.

Gọi Ngay
Chat Zalo