559 Bình Thới, P. Bình Thới, TP.HCM078.665.9194
Dân sự

Hợp Đồng Ủy Quyền Và Giấy Ủy Quyền: Phân Biệt & Giá Trị Pháp Lý

Phân biệt chi tiết hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền theo Bộ luật Dân sự 2015. Hướng dẫn lập thủ tục ủy quyền hợp pháp, chính xác, tránh rủi ro pháp lý.

Luật sư Huỳnh Tống Ngoan10 phút đọcCập nhật: 29/08/2026

Hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền là hai hình thức đại diện theo ủy quyền phổ biến nhất hiện nay. Mặc dù đều có mục đích chuyển giao quyền cho người khác thay mặt mình thực hiện các công việc pháp lý, nhưng bản chất pháp lý, quyền và nghĩa vụ phát sinh của hai loại văn bản này lại có nhiều điểm khác biệt căn bản.

1. Hợp Đồng Ủy Quyền Là Gì?

Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Điều này có nghĩa là hợp đồng ủy quyền đòi hỏi sự đồng thuận, ký kết của cả hai bên (bên ủy quyền và bên được ủy quyền).

2. Giấy Ủy Quyền Là Gì?

Khác với hợp đồng ủy quyền, pháp luật Dân sự hiện hành không có định nghĩa cụ thể về "Giấy ủy quyền". Tuy nhiên, trên thực tiễn áp dụng pháp luật, giấy ủy quyền được hiểu là một hành vi pháp lý đơn phương của người ủy quyền. Theo đó, người ủy quyền tự mình lập giấy, ghi nhận việc chuyển giao quyền cho một cá nhân, tổ chức nào đó thực hiện một số công việc nhất định mà không cần sự đồng ý hay chữ ký xác nhận của bên được ủy quyền.

3. Phân Biệt Hợp Đồng Ủy Quyền Và Giấy Ủy Quyền

Để hiểu rõ và lựa chọn hình thức ủy quyền phù hợp, cần phân biệt dựa trên 5 tiêu chí pháp lý cốt lõi sau đây:

3.1 Bản chất pháp lý

  • Hợp đồng ủy quyền: Là sự thỏa thuận (hành vi pháp lý song phương). Bắt buộc phải có sự tham gia và đồng ý của cả hai bên.
  • Giấy ủy quyền: Là hành vi pháp lý đơn phương. Chỉ cần người ủy quyền lập và ký, người được ủy quyền không bắt buộc phải ký vào giấy này.

3.2 Nghĩa vụ của người được ủy quyền

  • Hợp đồng ủy quyền: Bên được ủy quyền bắt buộc phải thực hiện công việc đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu vi phạm, phải bồi thường thiệt hại (nếu có).
  • Giấy ủy quyền: Người được ủy quyền có quyền thực hiện hoặc không thực hiện công việc được ghi trong giấy. Nếu họ không làm, người ủy quyền cũng không có quyền ép buộc hay yêu cầu bồi thường.

3.3 Thời hạn ủy quyền

Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Hợp đồng ủy quyền: Do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định, thì hợp đồng ủy quyền có hiệu lực trong vòng 01 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.
  • Giấy ủy quyền: Thường do người lập giấy tự ấn định thời hạn chấm dứt (ví dụ: đến khi hoàn thành công việc). Nếu không ghi thời hạn, thời hạn cũng được áp dụng tương tự là 01 năm.

3.4 Vấn đề ủy quyền lại

  • Hợp đồng ủy quyền: Bên được ủy quyền có thể ủy quyền lại cho người thứ ba nếu được bên ủy quyền đồng ý, hoặc do sự kiện bất khả kháng đòi hỏi phải ủy quyền lại để bảo vệ lợi ích của bên ủy quyền (Điều 564 BLDS 2015).
  • Giấy ủy quyền: Người được ủy quyền không được quyền ủy quyền lại cho người thứ ba.

3.5 Quyền đơn phương chấm dứt ủy quyền

  • Hợp đồng ủy quyền: Nếu ủy quyền có thù lao, bên ủy quyền có thể chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải trả thù lao tỷ lệ với công việc đã làm và bồi thường thiệt hại. Bên được ủy quyền cũng có quyền chấm dứt nhưng phải bồi thường thiệt hại. Nếu ủy quyền không có thù lao, bên ủy quyền chỉ cần báo trước một thời gian hợp lý.
  • Giấy ủy quyền: Người ủy quyền có quyền hủy bỏ giấy ủy quyền bất cứ lúc nào mà không phải chịu trách nhiệm bồi thường.

4. Nên Sử Dụng Hình Thức Nào Trong Thực Tế?

Việc lựa chọn hình thức ủy quyền phụ thuộc vào tính chất, mức độ quan trọng của công việc và mức độ tin tưởng giữa các bên.

4.1 Trường hợp nên dùng Giấy ủy quyền

Nên dùng cho các công việc đơn giản, ít rủi ro, mang tính chất đại diện đi nộp hồ sơ, nhận kết quả hành chính.

Ví dụ: Giấy ủy quyền nhận lương hưu, giấy ủy quyền nhận hộ bằng tốt nghiệp, giấy ủy quyền cho nhân viên đi nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Sở Kế hoạch Đầu tư.

4.2 Trường hợp bắt buộc dùng Hợp đồng ủy quyền

Bắt buộc dùng cho các giao dịch có giá trị tài sản lớn, phức tạp, định đoạt quyền tài sản hoặc khi pháp luật có quy định cụ thể. Hợp đồng ủy quyền sẽ ràng buộc chặt chẽ trách nhiệm của người được ủy quyền.

Ví dụ: Tại Phường Bình Thới, Quận 11, TP.HCM, anh C muốn nhờ người thân bán hộ căn nhà. Anh C bắt buộc phải lập Hợp đồng ủy quyền định đoạt tài sản (được công chứng hợp pháp) vì đây là giao dịch liên quan đến chuyển nhượng bất động sản, đòi hỏi sự thỏa thuận rõ ràng về thù lao, giá bán, thời hạn và trách nhiệm bồi thường nếu làm thất thoát tiền.

5. Thủ Tục Công Chứng, Chứng Thực Ủy Quyền

Để văn bản ủy quyền có hiệu lực cao nhất, đặc biệt là trong các giao dịch lớn, các bên cần thực hiện thủ tục công chứng hoặc chứng thực.

  • Chứng thực chữ ký (tại UBND cấp xã hoặc Phòng tư pháp): Áp dụng cho các trường hợp ủy quyền không có thù lao, không có nghĩa vụ bồi thường của bên được ủy quyền và không liên quan đến chuyển quyền sở hữu tài sản (như ủy quyền nhận bưu phẩm, nộp hồ sơ).
  • Công chứng (tại Phòng/Văn phòng công chứng): Áp dụng bắt buộc đối với hợp đồng ủy quyền liên quan đến bất động sản, định đoạt tài sản, hoặc ủy quyền có trả thù lao. Cả hai bên ủy quyền và nhận ủy quyền phải cùng có mặt, mang theo giấy tờ tùy thân và sổ đỏ/sổ hồng (nếu có) để ký trước mặt Công chứng viên.

6. Rủi Ro Thường Gặp Khi Lập Hợp Đồng Ủy Quyền

  • Nội dung ủy quyền quá chung chung: Nếu ghi "Ủy quyền toàn quyền định đoạt khối tài sản...", người được ủy quyền có thể lạm quyền, tự ý bán rẻ tài sản hoặc cầm cố vay tiền tiêu xài cá nhân. Hãy ghi giới hạn rõ ràng quyền hạn (ví dụ: chỉ được bán với giá tối thiểu bao nhiêu).
  • Không xác định rõ thù lao: Dẫn đến tranh chấp khi người được ủy quyền hoàn thành công việc và đòi khoản phí "cắt cổ".
  • Lạm dụng ủy quyền để lách luật: Việc dùng hợp đồng ủy quyền thay cho hợp đồng mua bán nhà đất nhằm trốn thuế hoặc che giấu giao dịch (vì đất chưa có sổ đỏ) tiềm ẩn rủi ro rất cao. Nếu người ủy quyền chết, hợp đồng ủy quyền mặc nhiên chấm dứt, người mua có nguy cơ mất trắng tài sản.
  • Hợp đồng chấm dứt khi một bên qua đời: Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự, nếu bên ủy quyền hoặc bên được ủy quyền chết, bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự... thì hợp đồng ủy quyền đương nhiên chấm dứt hiệu lực.

7. Bài Viết Cùng Chủ Đề Dân Sự

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

8.1 Có bắt buộc phải công chứng hợp đồng ủy quyền không?

Pháp luật dân sự không bắt buộc tất cả hợp đồng ủy quyền phải công chứng. Tuy nhiên, các luật chuyên ngành (như Luật Đất đai, Luật Nhà ở) bắt buộc hợp đồng ủy quyền định đoạt bất động sản (chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp nhà đất) phải được công chứng, chứng thực.

8.2 Vợ chồng ủy quyền cho nhau có cần làm hợp đồng không?

Có. Theo Luật Hôn nhân và gia đình, khi định đoạt tài sản chung có giá trị lớn (nhà đất, ô tô), nếu một người không thể có mặt để ký hợp đồng mua bán, người đó bắt buộc phải lập Hợp đồng ủy quyền (được công chứng) cho người vợ/chồng còn lại thay mặt mình ký kết.

8.3 Giấy ủy quyền viết tay có giá trị pháp lý không?

Có giá trị pháp lý đối với các công việc nội bộ đơn giản hoặc giữa các cá nhân nếu pháp luật không bắt buộc phải công chứng, chứng thực. Tuy nhiên, khi làm việc với cơ quan nhà nước, ngân hàng, thì giấy ủy quyền thường phải được chứng thực chữ ký mới được chấp nhận.

8.4 Hai bên ở hai tỉnh khác nhau thì làm hợp đồng ủy quyền thế nào?

Người ủy quyền có thể đến văn phòng công chứng tại tỉnh mình đang ở để lập và ký đơn phương vào Hợp đồng ủy quyền. Sau đó, gửi bản gốc hợp đồng đó qua bưu điện cho người được ủy quyền. Người được ủy quyền mang bản đó đến văn phòng công chứng tại tỉnh họ đang ở để ký tiếp vào. Thủ tục này gọi là "công chứng ủy quyền vắng mặt" hay "công chứng hai đầu".

8.5 Đang ủy quyền mà người ủy quyền chết thì hợp đồng còn hiệu lực không?

Không. Theo khoản 1 Điều 422 và Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền sẽ chấm dứt ngay khi một trong hai bên tham gia ký kết qua đời. Tài sản liên quan sẽ được đưa vào khối di sản thừa kế để giải quyết theo quy định.

Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết được biên soạn dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, pháp luật có thể thay đổi và phụ thuộc vào từng tình tiết cụ thể. Bạn không nên tự ý áp dụng mà chưa tham khảo ý kiến luật sư. Vui lòng liên hệ Luật sư Huỳnh Tống Ngoan để được tư vấn chính xác.
Thẻ:
#hợp đồng ủy quyền#giấy ủy quyền#đại diện theo ủy quyền#công chứng ủy quyền#luật dân sự
Luật sư Huỳnh Tống Ngoan

Luật sư Huỳnh Tống Ngoan

Luật sư Huỳnh Tống Ngoan — hơn 10 năm kinh nghiệm hành nghề tại TP.HCM. Chuyên tư vấn và tranh tụng hình sự, đất đai, hôn nhân gia đình, doanh nghiệp.

Xem hồ sơ năng lực
Câu hỏi thường gặp

FAQ

01. Có bắt buộc phải công chứng hợp đồng ủy quyền không?

Không phải mọi trường hợp. Tuy nhiên, đối với ủy quyền định đoạt, mua bán, thế chấp bất động sản thì bắt buộc phải công chứng, chứng thực theo luật chuyên ngành.

02. Vợ chồng ủy quyền cho nhau có cần làm hợp đồng không?

Có. Khi định đoạt tài sản chung lớn như nhà đất mà một bên vắng mặt, người đó phải lập Hợp đồng ủy quyền có công chứng cho vợ/chồng mình.

03. Giấy ủy quyền viết tay có giá trị pháp lý không?

Có giá trị với công việc đơn giản giữa các cá nhân. Nhưng khi làm việc với cơ quan nhà nước hoặc ngân hàng, giấy ủy quyền thường phải được chứng thực chữ ký.

04. Hai bên ở hai tỉnh khác nhau thì làm hợp đồng ủy quyền thế nào?

Có thể thực hiện công chứng hai đầu: Người ủy quyền ký trước tại phòng công chứng nơi họ ở, rồi gửi bản gốc cho người nhận ủy quyền ký tiếp tại phòng công chứng nơi nhận.

05. Người ủy quyền chết thì hợp đồng còn hiệu lực không?

Không. Theo Bộ luật Dân sự, hợp đồng ủy quyền sẽ tự động chấm dứt khi một trong các bên tham gia giao dịch qua đời.

Cần Tư Vấn Pháp Luật?

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí lần đầu. Luật sư phụ trách sẽ liên hệ trong 24h.

Gọi Ngay
Chat Zalo