Pháp luật lao động là một trong những lĩnh vực pháp lý liên quan trực tiếp đến hoạt động hàng ngày của mọi doanh nghiệp. Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2019 (có hiệu lực từ 01/01/2021) đã thay thế BLLĐ năm 2012 với nhiều thay đổi quan trọng, đặt ra yêu cầu mới cho doanh nghiệp trong việc quản trị nhân sự và tuân thủ pháp luật. Bài viết tổng hợp những quy định pháp luật lao động quan trọng nhất mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ.
1. Hợp Đồng Lao Động: Các Quy Định Cơ Bản
Hợp đồng lao động (HĐLĐ) là nền tảng của quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động. BLLĐ 2019 quy định chi tiết về hình thức, nội dung, thời hạn và các điều kiện để HĐLĐ có hiệu lực pháp lý.
1.1 Hình Thức Hợp Đồng Lao Động
BLLĐ 2019 quy định ba loại HĐLĐ theo thời hạn: hợp đồng xác định thời hạn (tối đa 36 tháng cho một lần ký), hợp đồng không xác định thời hạn và hợp đồng theo mùa vụ hoặc công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng. Điều quan trọng là từ ngày 01/01/2021, BLLĐ mới yêu cầu phải ký HĐLĐ bằng văn bản đối với mọi người lao động làm việc từ đủ 1 tháng trở lên. Trước đây, BLLĐ 2012 chỉ yêu cầu ký văn bản khi làm việc từ đủ 3 tháng. Đây là thay đổi lớn ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sử dụng lao động thời vụ.
1.2 Nội Dung Bắt Buộc Trong HĐLĐ
Theo Điều 21 BLLĐ 2019, HĐLĐ phải có các nội dung cơ bản: công việc, địa điểm làm việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, lương (mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương), chế độ phúc lợi, thời hạn HĐLĐ, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Luật sư doanh nghiệp cần lưu ý rằng BLLĐ mới yêu cầu ghi rõ mức lương cụ thể trong HĐLĐ, không được ghi theo thang lương hay bảng lương mà phải là con số chính xác. Luật sư cũng cần lưu ý rằng các điều khoản bất lợi cho người lao động so với BLLĐ đều vô hiệu lực, pháp luật luôn đứng về phía bảo vệ người lao động trong quan hệ mất cân đối.
1.3 Thời Điểm Ký Kết HĐLĐ
BLLĐ 2019 yêu cầu người sử dụng lao động phải ký kết HĐLĐ ngay khi người lao động bắt đầu làm việc. Nếu HĐLĐ hết hạn mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc, các bên phải ký kết HĐLĐ mới trong vòng 30 ngày kể từ ngày hết hạn. Luật sư cần cảnh báo doanh nghiệp về hậu quả của việc không ký HĐLĐ: người lao động có quyền yêu cầu HĐLĐ không xác định thời hạn và được hưởng các quyền lợi tương ứng.
2. Kỷ Luật Lao Động: Quy Định Và Thủ Tục
Kỷ luật lao động là quyền của người sử dụng lao động, nhưng phải được thực hiện theo đúng quy định pháp luật. BLLĐ 2019 quy định rõ các hình thức kỷ luật, thủ tục xử lý và quyền của người lao động trong quá trình này.
2.1 Các Hình Thức Kỷ Luật
Điều 125 BLLĐ 2019 quy định bốn hình thức kỷ luật lao động: (1) Khiển trách; (2) Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 6 tháng; (3) Cách chức; (4) Sa thải. Luật sư cần lưu ý rằng BLLĐ mới đã bỏ hình thức "đình chỉ công việc" trong các hình thức kỷ luật chính thức. Luật sư cũng cần lưu ý rằng chỉ người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật lao động mới bị xử lý kỷ luật, không được xử lý kỷ luật tập thể hoặc xử lý người lao động vô can.
2.2 Thủ Tục Xử Lý Kỷ Luật
Điều 124 BLLĐ 2019 quy định thủ tục xử lý kỷ luật lao động phải tuân theo các bước: thông báo bằng văn bản cho ban đại diện người lao động (nếu có), giải trình bằng văn bản của người lao động, quyết định xử lý kỷ luật phải nêu rõ lý do, hình thức xử lý và căn cứ pháp luật. Luật sư cần lưu ý rằng thời hạn xử lý kỷ luật là 6 tháng kể từ khi phát hiện hành vi vi phạm, tối đa 12 tháng nếu hành vi vi phạm liên quan đến tài chính, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ hoặc trường hợp khác theo quy định.
2.3 Quyền Của Người Lao Động Khi Bị Xử Lý Kỷ Luật
BLLĐ 2019 bảo vệ quyền lợi của người lao động trong quá trình xử lý kỷ luật bằng cách quy định: người lao động có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc đại diện pháp luật bào chữa; có quyền khiếu nại quyết định xử lý kỷ luật lên Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án; và quyết định xử lý kỷ luật chỉ có hiệu lực khi người lao động không khiếu nại hoặc khiếu nại nhưng không được chấp nhận.
3. Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động: Điều Kiện Và Thủ Tục
Chấm dứt HĐLĐ là một trong những vấn đề nhạy cảm nhất trong quan hệ lao động, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật để tránh tranh chấp.
3.1 Các Trường Hợp Chấm Dứt HĐLĐ
BLLĐ 2019 quy định các trường hợp chấm dứt HĐLĐ bao gồm: hai bên thỏa thuận; người lao động đơn phương chấm dứt theo Điều 35; người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt theo Điều 36; hết hạn HĐLĐ xác định thời hạn; người lao động nghỉ hưu; người lao động chết; Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền tuyên bố HĐLĐ vô hiệu. Luật sư cần phân tích kỹ từng trường hợp để xác định quy trình và hậu quả pháp lý phù hợp.
3.2 Đơn Phương Chấm Dứt HĐLĐ Của Người Sử Dụng Lao Động
Theo Điều 36 BLLĐ 2019, người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ khi người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo HĐLĐ (đã được nhắc nhở và đánh giá bằng văn bản), người lao động bị ốm liên tục 12 tháng, doanh nghiệp tái cơ cấu mà không còn việc làm phù hợp, doanh nghiệp giải thể hoặc sáp nhập. Luật sư cần lưu ý rằng người sử dụng lao động PHẢI thông báo bằng văn bản trước 45 ngày (HĐLĐ xác định thời hạn) hoặc 30 ngày (HĐLĐ không xác định thời hạn), và phải bồi thường theo Điều 46 BLLĐ.
3.3 Quyền Được Bồi Thường Khi Chấm Dứt HĐLĐ
Điều 46 BLLĐ 2019 quy định rõ người lao động được bồi thường khi HĐLĐ bị chấm dứt không đúng pháp luật hoặc theo Điều 36 BLLĐ (trừ trường hợp người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng). Mức trợ cấp thôi việc là nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc (hoặc thời gian làm việc tương đương). Luật sư doanh nghiệp cần tính toán kỹ lưỡng chi phí bồi thường để đưa ra quyết định chấm dứt HĐLĐ phù hợp.
4. Tranh Chấp Lao Động: Giải Quyết Và Phòng Ngừa
Tranh chấp lao động là tranh chấp phát sinh giữa người lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động với người sử dụng lao động về việc thành lập, thực hiện và chấm dứt các điều kiện lao động.
4.1 Các Loại Tranh Chấp Lao Động Phổ Biến
Tranh chấp lao động phổ biến nhất bao gồm: tranh chấp về tiền lương, thưởng, phúc lợi; tranh chấp về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi; tranh chấp về chấm dứt HĐLĐ và bồi thường; tranh chấp về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; tranh chấp về bảo hiểm xã hội và các chế độ khác. Luật sư cần lưu ý rằng BLLĐ 2019 đã mở rộng khái niệm tranh chấp lao động, bao gồm cả tranh chấp về thỏa ước lao động tập thể và quyền lợi từ quan hệ lao động.
4.2 Quy Trình Giải Quyết Tranh Chấp
BLLĐ 2019 quy định ba bước giải quyết tranh chấp lao động: (1) Hòa giải viên lao động (bắt buộc); (2) Hội đồng trọng tài lao động (nếu không hòa giải thành); (3) Tòa án nhân dân. Luật sư cần lưu ý rằng từ 01/01/2021, hòa giải viên lao động là bước bắt buộc trước khi khởi kiện ra Tòa án đối với tranh chấp lao động cá nhân. Luật sư cũng cần lưu ý rằng BLLĐ mới mở rộng quyền khởi kiện cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong một số trường hợp.
4.3 Phòng Ngừa Tranh Chấp Từ Sớm
Cách tốt nhất để tránh tranh chấp lao động là tuân thủ đúng pháp luật ngay từ đầu. Luật sư cố định giúp doanh nghiệp xây dựng nội quy lao động hợp pháp, soạn thảo HĐLĐ đúng quy định, thực hiện đúng nghĩa vụ về lương, phúc lợi và bảo hiểm xã hội. Luật sư cũng đào tạo nhân sự về quyền và nghĩa vụ theo BLLĐ, giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa và bền vững.
Kết luận, pháp luật lao động đặt ra nhiều yêu cầu nghiêm ngặt cho doanh nghiệp, từ việc ký kết HĐLĐ đúng quy định, xử lý kỷ luật đúng thủ tục đến chấm dứt HĐLĐ đúng pháp luật. Luật sư cố định không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là đối tác chiến lược trong quản trị nhân sự, giúp doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu kinh doanh mà không phải lo lắng về rủi ro pháp lý lao động. Việc đầu tư vào dịch vụ tư vấn pháp luật thường xuyên là đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho mọi doanh nghiệp.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết được biên soạn dựa trên các quy định pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, pháp luật có thể thay đổi và phụ thuộc vào từng tình tiết cụ thể. Bạn không nên tự ý áp dụng mà chưa tham khảo ý kiến luật sư. Vui lòng liên hệ Luật sư Huỳnh Tống Ngoan để được tư vấn chính xác.
